| Tên giải | Thừa Thiên Huế | Phú Yên |
| Mã tỉnh | TTH | PY |
| Giải tám | 64 | 15 |
| Giải bảy | 613 | 774 |
| Giải sáu | 906877183458 | 673405554638 |
| Giải năm | 7797 | 5488 |
| Giải tư | 77882350436763198651126717916498508 | 79551465044770291045867829020258504 |
| Giải ba | 7968177489 | 3151893198 |
| Giải nhì | 28082 | 30039 |
| Giải nhất | 75713 | 89911 |
| Đặc biệt | 097202 | 988921 |